唱盘

唱盘
chàngpán
xướng bàn

đĩa hát; mâm xoay (đầu đĩa than)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    đĩa hát; mâm xoay (đầu đĩa than)

    • Anh ấy thích nghe đĩa hát cũ.

  2. danh từ

    đĩa nhạc; đĩa hát

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng miệng cất giọng sáng rõ, vang lên như ánh sáng rực rỡ — đó là ca hát.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.