- 口khẩu(miệng)BỘ
- 昌xương(thịnh vượng, sáng sủa)HÌNH THANH
Dùng miệng cất giọng sáng rõ, vang lên như ánh sáng rực rỡ — đó là ca hát.
đĩa nhạc; đĩa hát
đĩa nhạc; đĩa hát
中装有音乐或歌曲的圆形塑料盘,用机器播放zhuāng yǒu yīnyuè huò gēqū de yuánxíng sùliào pán, yòng jīqì bōfàng
Anh ấy thích nghe đĩa hát.
đĩa nhạc; đĩa hát
中录制音乐的圆形光盘或黑胶盘lùzhì yīnyuè de yuánxíng guāngpán huò hēi jiāo pán
Tôi thích nghe đĩa nhạc.
đĩa nhạc; album nhạc
中录制音乐的圆形塑料制品lùzhì yīnyuè de yuánxíng sùliào zhìpǐn
Tôi thích nghe đĩa nhạc này.
đĩa nhạc; đĩa than
中装有音乐或声音的圆形塑料或玻璃制品zhuāng yǒu yīnyuè huò shēngyīn de yuánxíng sùliào huò bōli zhìpǐn
Tôi thích nghe đĩa hát cũ.
Dùng miệng cất giọng sáng rõ, vang lên như ánh sáng rực rỡ — đó là ca hát.
đĩa nhạc; đĩa hát
đĩa nhạc; đĩa hát
中装有音乐或歌曲的圆形塑料盘,用机器播放zhuāng yǒu yīnyuè huò gēqū de yuánxíng sùliào pán, yòng jīqì bōfàng
Anh ấy thích nghe đĩa hát.
đĩa nhạc; đĩa hát
中录制音乐的圆形光盘或黑胶盘lùzhì yīnyuè de yuánxíng guāngpán huò hēi jiāo pán
Tôi thích nghe đĩa nhạc.
đĩa nhạc; album nhạc
中录制音乐的圆形塑料制品lùzhì yīnyuè de yuánxíng sùliào zhìpǐn
Tôi thích nghe đĩa nhạc này.
đĩa nhạc; đĩa than
中装有音乐或声音的圆形塑料或玻璃制品zhuāng yǒu yīnyuè huò shēngyīn de yuánxíng sùliào huò bōli zhìpǐn
Tôi thích nghe đĩa hát cũ.
Dùng miệng cất giọng sáng rõ, vang lên như ánh sáng rực rỡ — đó là ca hát.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.