光盘

光盘
guāngpán
quang bàn

đĩa CD; đĩa quang; DVD

HSK 5 (2.0)HSK 4 (3.0)1 nghĩa#38721Lượng từ 张 / 片
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đĩa CD; đĩa quang; DVD

    • Cái đĩa CD này cũ lắm rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tiểu(ánh sáng nhỏ tỏa ra phía trên)HỘI Ý
  • ngột(người đứng thẳng)HỘI Ý

Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.