唱曲

唱曲
chàng
xướng khúc

hát; ca hát; xướng khúc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    hát; ca hát; xướng khúc

    • Cô ấy thích hát.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng miệng cất giọng sáng rõ, vang lên như ánh sáng rực rỡ — đó là ca hát.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.