唱功

唱功
chànggōng
xướng công

kỹ năng ca hát; công lực hát

1 nghĩa#49712
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kỹ năng ca hát; công lực hát

    • Kỹ năng ca hát của cô ấy rất tốt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng miệng cất giọng sáng rõ, vang lên như ánh sáng rực rỡ — đó là ca hát.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.