唯一性

唯一性
wéixìng
duy nhất tính

tính duy nhất; tính độc nhất

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tính duy nhất; tính độc nhất

    • Điểm độc đáo của sản phẩm này là thiết kế của nó.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Miệng phát ra tiếng 'vâng' nghe như tiếng chim hót đáp lời.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.