售货员

售货员
shòuhuòyuán
thụ hoá viên

nhân viên bán hàng

HSK 4 (2.0)HSK 4 (3.0)1 nghĩa#37195
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhân viên bán hàng

    • Cô ấy là một nhân viên bán hàng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.