- 貝bối(tiền, vỏ sò (dùng làm tiền cổ))BỘ
- 化hóa(biến đổi, chuyển hóa)HÌNH THANH
Hàng hóa là thứ có thể dùng tiền để chuyển hóa thành của cải.
nhân viên bán hàng
nhân viên bán hàng
Cô ấy là một nhân viên bán hàng.
Hàng hóa là thứ có thể dùng tiền để chuyển hóa thành của cải.
nhân viên bán hàng
nhân viên bán hàng
Cô ấy là một nhân viên bán hàng.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.