售货

售货
shòuhuò
thụ hoá

bán hàng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    bán hàng

    • Anh ấy bán hàng trong cửa hàng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.