售价

售价
shòujià
thụ giá

giá bán

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#48124
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    giá bán

    • Giá bán của chiếc điện thoại này là bao nhiêu?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.