唐手道

唐手道
Tángshǒudào
đường thủ đạo

võ Đường Thủ Đạo (môn võ thuật Hàn Quốc)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    võ Đường Thủ Đạo (môn võ thuật Hàn Quốc)

    • Anh ấy đang học Đường thủ đạo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.