唉姐

唉姐
āijiě
ai tỷ

bà (phương ngữ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bà (phương ngữ)

    • Chào bà!

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Miệng thốt lên tiếng 'ái' khi buồn bã hay tiếc nuối.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.