唇蜜

唇蜜
chún
thần mật

son bóng môi; son dưỡng môi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    son bóng môi; son dưỡng môi

    • Cô ấy thích dùng son bóng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.