唇膏

唇膏
chúngāo
thần cao

son môi

2 nghĩa#21861
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    son môi

    • Cô ấy thích dùng son môi màu đỏ.

  2. danh từ

    son môi; dưỡng môi

    • Tôi thích dùng son dưỡng môi này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.