唇印

唇印
chúnyìn
thần ấn

dấu son môi; vết môi

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    dấu son môi; vết môi

    • Trên áo sơ mi của anh ấy có một dấu son môi.

  2. danh từ

    vết hôn; vết môi; vết thâm do hôn mạnh

    • Trên cổ anh ấy có một vết hickey.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.