Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
/
唇印
唇印
thần ấn
dấu son môi; vết môi
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
dấu son môi; vết môi
- 。
Trên áo sơ mi của anh ấy có một dấu son môi.
- 貳名danh từ
vết hôn; vết môi; vết thâm do hôn mạnh
- 。
Trên cổ anh ấy có một vết hickey.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ唇印
Phồn thể唇
thần ấn
dấu son môi; vết môi
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
dấu son môi; vết môi
- 。
Trên áo sơ mi của anh ấy có một dấu son môi.
- 貳名danh từ
vết hôn; vết môi; vết thâm do hôn mạnh
- 。
Trên cổ anh ấy có một vết hickey.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 吗matrợ từ nghi vấn (dùng cho câu hỏi có/không)
- 吧bathôi nào; nhỉ; nhé (trợ từ gợi ý hoặc phỏng đoán)
- 啊aà; ạ; nhỉ; nhé (trợ từ cuối câu biểu thị xác nhận, đồng ý)
- 和hévà; cùng với; với
- 呢ne(tiểu từ cuối câu) dùng để hỏi lại hoặc nối tiếp ngữ cảnh trước ("còn... thì sao
- 哦óồ; ô (thán từ biểu thị nghi ngờ hoặc ngạc nhiên)
- 叫jiàogọi; kêu; ra lệnh
- 听tīngnghe; lắng nghe
- 嗯ēnừ; ừm (tiếng ừ đồng ý hoặc tiếng rên)
- 呀yatrợ từ (tương đương với 啊 a, dùng sau nguyên âm, biểu thị sự ngạc nhiên hoặc ngh
- 吃chībiến thể của 吃[chi1]
- 嘿hēiái chà; ôi chao; ối