哺母乳

哺母乳
bú mẫu nhũ

cho con bú; nuôi con bằng sữa mẹ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    cho con bú; nuôi con bằng sữa mẹ

    • Cô ấy đang cho con bú.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.