哮喘病

哮喘病
xiàochuǎnbìng
hao suyễn bệnh

hen suyễn; bệnh hen phế quản

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hen suyễn; bệnh hen phế quản

    • Anh ấy bị bệnh hen suyễn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.