哭声

哭声
shēng
khóc thanh

tiếng khóc

1 nghĩa#22701
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tiếng khóc

    • Tôi đã nghe thấy tiếng khóc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • 口口khẩu khẩu(hai miệng cùng kêu)HỘI Ý
  • khuyển(con chó)HỘI Ý

Khóc như chó tru: hai miệng cùng hú vang trời.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.