Tới nội dung chính

哩

哩
lǐ
lý
⼝bộ khẩu · 10 nét

dặm Anh; dặm (đơn vị đo độ dài)

1 nghĩa#6219
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹量lượng từ

    dặm Anh; dặm (đơn vị đo độ dài)

    中英制长度单位,约等于一千六百米yīngzhì chángdù dānyuè,yuē děngyú yī qiānliùbǎi mǐ

哩
lǐ
lý
BỘ THỦ⼝
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu