哧溜溜

哧溜溜
chīliūliū
xích lựu lựu

soạt; (tượng thanh) tiếng trượt/lướt nhanh

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. từ tượng thanh

    soạt; (tượng thanh) tiếng trượt/lướt nhanh(kế thừa)

    • Con rắn nhỏ trườn một cái đã chui vào bụi cỏ.

  2. từ tượng thanh

    trượt; (khẩu) vèo một cái (tiếng hoặc dáng trượt nhanh)(kế thừa)

    • Anh ấy trượt đi cái vèo.

  3. từ tượng thanh

    trượt; (tượng thanh) tiếng trượt vút(kế thừa)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.