哥俩

哥俩
liǎ
ca lưỡng

(khẩu) hai anh em; hai người bạn thân (nam)

1 nghĩa#48322
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    (khẩu) hai anh em; hai người bạn thân (nam)

    • Họ là hai anh em tốt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Anh trai là người mà miệng luôn nói những lời được chấp thuận, lặp đi lặp lại hai lần 可可.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.