哑然失笑

哑然失笑
ránshīxiào
á nhiên thất tiếu

bật cười không nhịn được [thành ngữ]

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    bật cười không nhịn được [thành ngữ]

    • Anh ấy bật cười.

  2. động từ

    bật cười không nhịn được [thành ngữ]

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Miệng không nói được gì — người câm (á) chỉ đứng hạng sau thiên hạ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.