哑口

哑口
kǒu
á khẩu

câm miệng; há miệng không nói được

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    câm miệng; há miệng không nói được

    • Anh ấy bị hỏi đến mức không nói nên lời.

  2. tính từ

    câm miệng; á khẩu; không nói được lời nào

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Miệng không nói được gì — người câm (á) chỉ đứng hạng sau thiên hạ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.