哑剧

哑剧
á kịch

kịch câm; biểu diễn câm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kịch câm; biểu diễn câm

    • Tôi thích xem kịch câm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Miệng không nói được gì — người câm (á) chỉ đứng hạng sau thiên hạ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.