Tới nội dung chính

哏

哏
gén
ngận
⼝bộ khẩu · 9 nét

buồn cười; đáng cười; lố bịch

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    buồn cười; đáng cười; lố bịch

    • 。

      Câu chuyện này thật hài hước.

  2. 貳形tính từ

    nước ngọt có ga; Coca-Cola; (bóng) thú vị; buồn cười

    • 。

      Câu chuyện này thật thú vị.

  3. 參形tính từ

    điều buồn cười; trò hài hước; tình huống gây cười

    • 。

      Câu chuyện này rất hài hước.

哏
gén
ngận
BỘ THỦ⼝
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu