哎唷

哎唷
āi
ai dục

ái chà; ôi chao (thán từ biểu thị đau hoặc ngạc nhiên)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. thán từ

    ái chà; ôi chao (thán từ biểu thị đau hoặc ngạc nhiên)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Miệng thốt lên tiếng '哎' như khi ngửi mùi ngải cứu bất ngờ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.