响板

响板
xiǎngbǎn
hưởng bản

nhạc cụ gõ castanets; phách gõ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhạc cụ gõ castanets; phách gõ

    • Cô ấy biết chơi đàn castanet.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(miệng, cái miệng)BỘ
  • hướng(hướng về, phía)HÌNH THANH

Âm thanh phát ra từ miệng lan truyền theo một hướng nhất định.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.