响当当

响当当
xiǎngdāngdāng
hưởng đang đang

vang vọng; hùng hồn; (âm thanh) sang sảng

4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    vang vọng; hùng hồn; (âm thanh) sang sảng

    • Anh ấy là một nhân vật nổi tiếng.

  2. tính từ

    vang; kêu to; âm thanh

  3. tính từ

    nổi tiếng; vang danh; lừng lẫy

  4. tính từ

    nổi tiếng; nghe; ngửi

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(miệng, cái miệng)BỘ
  • hướng(hướng về, phía)HÌNH THANH

Âm thanh phát ra từ miệng lan truyền theo một hướng nhất định.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.