响屁

响屁
xiǎng
hưởng thí

trung tiện to; đánh rắm to (tục)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trung tiện to; đánh rắm to (tục)

    • Anh ấy đánh một cái rắm to.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(miệng, cái miệng)BỘ
  • hướng(hướng về, phía)HÌNH THANH

Âm thanh phát ra từ miệng lan truyền theo một hướng nhất định.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.