Tới nội dung chính

响声

响声
xiǎngshēng
hưởng thanh

tiếng động; tiếng vang

HSK 6 (3.0)1 nghĩa#26166
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tiếng động; tiếng vang

    • 。

      Bên ngoài có tiếng động.

响
xiǎng
hưởng
BỘ THỦ⼝
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu