哈里

哈里
ha lý

Hari; Harry (tên người)

1 nghĩa#4278
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Hari; Harry (tên người)

    西方人的名字,通常用于男性xīfāng rén de míngzi,tōngcháng yònyú nánnǚ

    • Harry là bạn của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.