哈苏

哈苏
ha tô

Hasselblad (hãng máy ảnh)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Hasselblad (hãng máy ảnh)

    • Hasselblad là một thương hiệu máy ảnh nổi tiếng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.