哈腰

哈腰
yāo
ha yêu

uốn cong; cúi xuống

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    uốn cong; cúi xuống

    • Anh ấy cúi người nhặt cây bút lên.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.