哈棒

哈棒
bàng
ha bổng

(lóng) thổi kèn; mút dương vật (tiếng lóng Đài Loan)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    (lóng) thổi kèn; mút dương vật (tiếng lóng Đài Loan)

    • Anh ấy đã làm chuyện đó.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.