哈尼

哈尼
ha ni

cưng; em yêu; mật ong (từ mượn tiếng Anh, dùng như lời âu yếm)

2 nghĩa#31163
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    cưng; em yêu; mật ong (từ mượn tiếng Anh, dùng như lời âu yếm)

    • Honey, hôm nay em thế nào?

  2. danh từ

    người Hà Nhì; dân tộc Hà Nhì

    • Người Hà Nhì là một dân tộc thiểu số ở Trung Quốc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.