哈利

哈利
ha lợi

Hary (tên riêng); Harry

1 nghĩa#2058
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Hary (tên riêng); Harry

    人名,英文名字Harry的音译rénmíng、yīngwénmíngzì Harry de yīnyìnyuè

    • Harry Potter là một cuốn sách rất nổi tiếng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.