Tới nội dung chính

哆

哆
duō
đá
⼝bộ khẩu · 9 nét

run rẩy (dùng trong từ "run rẩy")

1 nghĩa#13725
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    run rẩy (dùng trong từ "run rẩy")

    中身体颤动、发抖shēntǐ chàndòng、fādǒu

哆
duō
đá
BỘ THỦ⼝
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu