- 口khẩu(miệng, cửa miệng)BỘ
Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.
thưởng trà; uống trà
thưởng trà; uống trà
Chúng ta cùng đi thưởng trà nhé.
thưởng trà; nhâm nhi trà
thưởng trà; uống trà
thưởng trà; uống trà
Chúng ta cùng đi thưởng trà nhé.
thưởng trà; nhâm nhi trà
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.