- 口khẩu(miệng, cửa miệng)BỘ
Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.
trang phục theo phẩm cấp (quan phục phân theo cấp bậc)
trang phục theo phẩm cấp (quan phục phân theo cấp bậc)
Cô ấy mặc một bộ trang phục đẹp.
trang phục theo phẩm cấp quan chức; phẩm phục
Bộ phẩm phục này rất đẹp.
trang phục theo phẩm cấp (quan phục phân theo cấp bậc)
trang phục theo phẩm cấp (quan phục phân theo cấp bậc)
Cô ấy mặc một bộ trang phục đẹp.
trang phục theo phẩm cấp quan chức; phẩm phục
Bộ phẩm phục này rất đẹp.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.