- 口khẩu(miệng, cửa miệng)BỘ
Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.
chủng loài; dòng (của một loài)
chủng loài; dòng (của một loài)
Chủng này rất hiếm.
chủng loài; dòng (của một loài)
chủng loài; dòng (của một loài)
Chủng này rất hiếm.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.