Tới nội dung chính

品位

品位
pǐnwèi
phẩm vị

thẩm mỹ; gu thẩm mỹ; phẩm vị

HSK 7 (3.0)4 nghĩa#16865
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    thẩm mỹ; gu thẩm mỹ; phẩm vị

    • 。

      Anh ấy rất có gu thẩm mỹ.

  2. 貳名danh từ

    chất lượng; phẩm chất; vị; mùi vị

    • 。

      Nhà hàng này có gu rất cao.

  3. 參名danh từ

    phân cấp; phân loại; xếp hạng

    • 。

      Gu thẩm mỹ của anh ấy rất cao.

  4. 肆名danh từ

    phân cấp; phân loại; xếp hạng

    • 。

      Nhà hàng này rất có gu.

品
pǐn
phẩm
BỘ THỦ⼝
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu