哀子

哀子
āi
ai tử

con trai mồ côi mẹ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    con trai mồ côi mẹ

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.