哀婉

哀婉
āiwǎn
ai uyển

buồn thương da diết; ai oán (đặc biệt trong thơ ca, âm nhạc)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    buồn thương da diết; ai oán (đặc biệt trong thơ ca, âm nhạc)

    • Phong cách của bài thơ này buồn và cảm động.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.