咸鱼

咸鱼
xián
hàm ngư

cá muối; cá ướp muối

1 nghĩa#40071
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cá muối; cá ướp muối

    • Tôi thích ăn cá muối.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mọi miệng đều cất tiếng — tất cả đều hàm chứa ý nghĩa chung.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.