Mọi miệng đều cất tiếng — tất cả đều hàm chứa ý nghĩa chung.
/
咸镜
咸镜
hàm kính
tỉnh Hàm Kính (tỉnh của Triều Tiên thời Joseon, nay chia thành Hàm Kính Bắc Đạo và Hàm Kính Nam Đạo thuộc Bắc Triều Tiên)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tỉnh Hàm Kính (tỉnh của Triều Tiên thời Joseon, nay chia thành Hàm Kính Bắc Đạo và Hàm Kính Nam Đạo thuộc Bắc Triều Tiên)
- 。
Tỉnh Hamgyeong là một tỉnh của Triều Tiên.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ咸镜
Phồn thể咸鏡
hàm kính
tỉnh Hàm Kính (tỉnh của Triều Tiên thời Joseon, nay chia thành Hàm Kính Bắc Đạo và Hàm Kính Nam Đạo thuộc Bắc Triều Tiên)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tỉnh Hàm Kính (tỉnh của Triều Tiên thời Joseon, nay chia thành Hàm Kính Bắc Đạo và Hàm Kính Nam Đạo thuộc Bắc Triều Tiên)
- 。
Tỉnh Hamgyeong là một tỉnh của Triều Tiên.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 吗matrợ từ nghi vấn (dùng cho câu hỏi có/không)
- 吧bathôi nào; nhỉ; nhé (trợ từ gợi ý hoặc phỏng đoán)
- 啊aà; ạ; nhỉ; nhé (trợ từ cuối câu biểu thị xác nhận, đồng ý)
- 和hévà; cùng với; với
- 呢ne(tiểu từ cuối câu) dùng để hỏi lại hoặc nối tiếp ngữ cảnh trước ("còn... thì sao
- 哦óồ; ô (thán từ biểu thị nghi ngờ hoặc ngạc nhiên)
- 叫jiàogọi; kêu; ra lệnh
- 听tīngnghe; lắng nghe
- 嗯ēnừ; ừm (tiếng ừ đồng ý hoặc tiếng rên)
- 呀yatrợ từ (tương đương với 啊 a, dùng sau nguyên âm, biểu thị sự ngạc nhiên hoặc ngh
- 吃chībiến thể của 吃[chi1]
- 嘿hēiái chà; ôi chao; ối