咸猪手

咸猪手
xiánzhūshǒu
hàm trư thủ

kẻ biến thái; kẻ sàm sỡ (thường chỉ kẻ hay sờ mó phụ nữ nơi công cộng)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kẻ biến thái; kẻ sàm sỡ (thường chỉ kẻ hay sờ mó phụ nữ nơi công cộng)

    • Tên biến thái đó đã bị cảnh sát bắt rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mọi miệng đều cất tiếng — tất cả đều hàm chứa ý nghĩa chung.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.