咸水

咸水
xiánshuǐ
hàm thuỷ

nước mặn; nước muối

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. nước mặn; nước muối

  2. danh từ

    nước muối; dung dịch muối; nước hầm gia vị

    • Cá nước mặn sống trong nước mặn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mọi miệng đều cất tiếng — tất cả đều hàm chứa ý nghĩa chung.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.