咱家

咱家
jiā
ta gia

của tôi; tôi (phương ngữ)

4 nghĩa#26028
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. đại từ

    của tôi; tôi (phương ngữ)

    • Người nhà chúng ta đều rất tốt.

  2. đại từ

    tôi; ta (đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất, văn cổ)

  3. đại từ

    người nhà chúng ta; chúng tôi (thường dùng trong văn học bạch thoại cổ)

  4. đại từ

    chúng tôi; chúng ta

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Miệng nói về bản thân mình — đó là cách xưng 'chúng ta' thân mật.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.