咨询员

咨询员
xúnyuán
tư tuân viên

cố vấn; chuyên viên tư vấn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cố vấn; chuyên viên tư vấn

    • Anh ấy là một tư vấn viên.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.