咏叹调

咏叹调
yǒngtàndiào
vịnh thán điệu

aria (khúc hát độc xướng trong opera)

1 nghĩa#45319
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    aria (khúc hát độc xướng trong opera)

    • Cô ấy đã hát một bản aria.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.