Dùng bàn tay sờ mò tìm kiếm trong bóng tối khi chẳng thấy gì.
咂摸
(phương ngữ) nhấm nháp; thưởng thức (vị)
NGHĨA
- 壹动động từ
(phương ngữ) nhấm nháp; thưởng thức (vị)
- ,。
Anh ấy nhấm nháp, như thể đang hồi tưởng lại điều gì đó.
- 貳动động từ
nhấm nháp; thưởng thức (hương vị); ngẫm nghĩ
- ,。
Anh ấy mím môi, dường như đang hồi tưởng lại điều gì đó.
- 參动động từ
(bóng) ngẫm nghĩ; suy ngẫm; nhâm nhi (ý vị)
- 。
Anh ấy đang suy ngẫm ý nghĩa của câu nói này.
- 肆动động từ
nhấm nháp; ngẫm nghĩ; suy ngẫm
- 。
Anh ấy thích nghiền ngẫm ý nghĩa của từ này.
解字
GIẢI TỰ(phương ngữ) nhấm nháp; thưởng thức (vị)
NGHĨA
- 壹动động từ
(phương ngữ) nhấm nháp; thưởng thức (vị)
- ,。
Anh ấy nhấm nháp, như thể đang hồi tưởng lại điều gì đó.
- 貳动động từ
nhấm nháp; thưởng thức (hương vị); ngẫm nghĩ
- ,。
Anh ấy mím môi, dường như đang hồi tưởng lại điều gì đó.
- 參动động từ
(bóng) ngẫm nghĩ; suy ngẫm; nhâm nhi (ý vị)
- 。
Anh ấy đang suy ngẫm ý nghĩa của câu nói này.
- 肆动động từ
nhấm nháp; ngẫm nghĩ; suy ngẫm
- 。
Anh ấy thích nghiền ngẫm ý nghĩa của từ này.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 吗matrợ từ nghi vấn (dùng cho câu hỏi có/không)
- 吧bathôi nào; nhỉ; nhé (trợ từ gợi ý hoặc phỏng đoán)
- 啊aà; ạ; nhỉ; nhé (trợ từ cuối câu biểu thị xác nhận, đồng ý)
- 和hévà; cùng với; với
- 呢ne(tiểu từ cuối câu) dùng để hỏi lại hoặc nối tiếp ngữ cảnh trước ("còn... thì sao
- 哦óồ; ô (thán từ biểu thị nghi ngờ hoặc ngạc nhiên)
- 叫jiàogọi; kêu; ra lệnh
- 听tīngnghe; lắng nghe
- 嗯ēnừ; ừm (tiếng ừ đồng ý hoặc tiếng rên)
- 呀yatrợ từ (tương đương với 啊 a, dùng sau nguyên âm, biểu thị sự ngạc nhiên hoặc ngh
- 吃chībiến thể của 吃[chi1]
- 嘿hēiái chà; ôi chao; ối